Một chương trình kinh doanh được thiết kế để giúp các cá nhân rời khỏi lực lượng lao động trong một thời gian dài để nhập lại lực lượng lao động.
Thí Dụ: The company started a Returnship program to help people who have been out of the workforce for over a year get hired again.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Channel Sales
Timeframe
Lean
BI
White Label
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
UX
Crunch Some Numbers
10k
Time Zone Friendly
Spot Price
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.