Jargonism

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Lời Hôm Nay

Ngày: 02/02/2023

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí Dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.

Lời Trước Trong Ngày

Ngày: 02/01/2023

Từ: Put Some Time on Your Calendar

Sự định nghĩa: Đặt một cuộc họp với ai đó.

Thí Dụ: I think we should talk about the project in more detail next week. I'll put some time on your calendar where we can discuss how to make the project a success.


Ngày: 01/31/2023

Từ: Happy Path

Sự định nghĩa: Khi thiết kế một hệ thống, đây là con đường dự kiến ​​mà người dùng sẽ đi theo.

Thí Dụ: The user did not follow the happy path, but unexpectedly clicked on a button at the bottom of the page. When the user clicked the button, the site didn't work as expected. We only tested the happy path, but we should have considered what would happen if the user did something else.


Ngày: 01/30/2023

Từ: Have An Ask

Sự định nghĩa: Khi một người yêu cầu người khác làm một việc gì đó.

Thí Dụ: When you have time today, I have an ask for you. I need to get a link updated on our marketing site. Please let me know if that is possible to get done.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Water Cooler Discussions
Dial in
In No Uncertain Terms
M&A
Self-Promote

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

Has Legs
DevRel
Sanity Check
Remote
Housekeeping Items