Khi một người có quá nhiều tab mở trên trình duyệt của họ và họ không muốn đi qua chúng, người đó chỉ cần đóng trình duyệt của họ để loại bỏ tất cả các tab mở.
Thí Dụ: The employee had more than 100 tabs open on their brower, and it was slowing down their computer. They didn't want to go through each tab individually, so they just declared tab bankruptcy and restarted their browser.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
I Know Enough To Be Dangerous
Siloed
CPA
Muscle
110%
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Thoughts?
Productivity
Quick Question
Water Cooler Discussions
Adult In The Room
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.