Một cuộc phỏng vấn việc làm được thực hiện từ xa qua một cuộc gọi video.
Thí Dụ: The recruiter scheduled a virtual loop for the candidate because the candidate couldn't come to the office for the interview because of the pandemic.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Analytics
XML
Legacy
Freaky Friday
The Street
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Monkey Patch
From Soup To Nuts
Work Like A Dog
NSFW
Butts In Seat Time
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.