Ưu điểm mà một công ty kiếm được bằng cách là người đầu tiên tham gia vào một thị trường.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Directionally Correct
Stalking-Horse Bid
Salary Survey
Through The Roof
Sales Kickoff
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Work From Home Stipend
Picasso's Napkin
Single Point of Failure
Optics
Burn Bridges
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.