Khi một công ty tạo ra một sản phẩm được thiết kế đầu tiên cho trải nghiệm di động trước trải nghiệm máy tính để bàn.
Thí Dụ: We create mobile-first products.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Analysis Paralysis
Yes And No
Win Loss Analysis
Drill Down
Get Up To Speed
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Data-Driven Goals
Keep Me In The Loop
Waterfall
RFP
Inflection Point
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.