Các chủ đề thông tin nhanh chóng để thảo luận trước khi tham gia chương trình nghị sự chính của một cuộc họp. Ví dụ, ai đó đang điều hành một cuộc họp có thể yêu cầu mọi người gọi điện để tắt tiếng micro của họ khi bắt đầu cuộc họp. Đó sẽ là một mặt hàng vệ sinh.
Thí Dụ: I just wanted to share a couple of housekeeping items before starting the meeting. Please mute your microphone if you are not speaking and save any questions for the end of the meeting.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Switch Gears
Paradigm-shifting
Hit The Nail On The Head
Act The Part
Corporate America
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Professional Network
Cold Application
Crawl Walk Run
Trial and Error
ARR
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.