Một tình huống kinh doanh trong đó cả hai bên có thể được hưởng lợi từ sự sắp xếp.
Thí Dụ: The companies were working together to bring the product to market. It was a win-win situation.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Conversion Rate
Scrap Reduction
Offer Letter
Set In Stone
IDC
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Headcount Planning
Interface
CES
Has Legs
Rightsourcing
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.