Thuật ngữ này đề cập đến một bảng xếp hạng các ưu tiên.
Thí Dụ: Where does this project fall on the totem pole?
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Target Market
Vitamin Or Aspirin
Work Nights And Weekends
Logjammed
Reverse Engineer
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Cash Is King
Backfire
Water Cooler Talk
FAANG
Poe's Law
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.