Khi hai hoặc nhiều người đồng ý về điều gì đó.
Thí Dụ: Are we on the same page?
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Cash Is King
Job Burnout
10k
Average Revenue Per User
WYSIWYG
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Player
Go The Extra Mile
Think Globally
Busy Work
Close But No Cigar
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.