Chữ viết tắt cho một công ty nhỏ, thường là một tổ chức có ít hơn 100 nhân viên.
Thí Dụ: BigCo acquired SmallCo for a mix of stock and cash.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Bounce Rate
Deep Dive
Big Picture
End User
Hit The Ground Running
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Blocking Meeting
Thunder Lizard
Snapshot
Q4
RSU
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.