Chữ viết tắt cho một công ty nhỏ, thường là một tổ chức có ít hơn 100 nhân viên.
Thí Dụ: BigCo acquired SmallCo for a mix of stock and cash.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
BOFU
Blocked
Unregretted Attrition
Close The Loop
Time Box
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Promo Packet
Viral
Retirement Announcement
Adult Supervision
Don't Try to Boil the Ocean
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.