Những gì một người sẽ nói to khi họ trải qua một bài thuyết trình với PowerPoint trên điện thoại hoặc trực tiếp.
Thí Dụ: Jim is preparing his talk track for tomorrow's presentation.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Usual Suspects
Lip Service
VM
Heads Together
Horse Trade
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
FAAAM
Socialize
Tearing Down The Walls
Customer Ask
Hard Stop
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.