Những gì một người sẽ nói to khi họ trải qua một bài thuyết trình với PowerPoint trên điện thoại hoặc trực tiếp.
Thí Dụ: Jim is preparing his talk track for tomorrow's presentation.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Water Cooler Discussions
PIP Culture
Hard Deadline
Micromanager
Punchy
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Metabolism
Email Alias
P1
My Concern
Political Capital
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.