Những gì một người sẽ nói to khi họ trải qua một bài thuyết trình với PowerPoint trên điện thoại hoặc trực tiếp.
Thí Dụ: Jim is preparing his talk track for tomorrow's presentation.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Onsite
Tear It Apart
Feature Creep
Retrospective
Top Of Mind
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Zero to One
Dark Social
Risk/Reward Calculus
Dumpster Fire
GTM Strategy
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.