Định nghĩa của Schedule Conflict

Khi một người có một cuộc họp đã được lên lịch vào thời điểm người khác muốn lên lịch một cuộc họp và mời người đầu tiên.

Thí Dụ: Unfortunately I have a schedule conflict, and won't be able to attend the standup meeting.


Mức Sử Dụng "Schedule Conflict" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Schedule Conflict" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Onboarding Doc
MAU
BD
Core Value Proposition
CMS

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

Get In Front Of
Salt Mine
Transparent
Friendly Reminder
Poor Man's Version

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 08/31/2026

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.