Khi một người có một cuộc họp đã được lên lịch vào thời điểm người khác muốn lên lịch một cuộc họp và mời người đầu tiên.
Thí Dụ: Unfortunately I have a schedule conflict, and won't be able to attend the standup meeting.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Burndown Chart
PC
Uberization
110%
Mindshare
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Skip Level Meeting
Brownie Points
Influencer
Cross Sell
Bus Factor Of 1
Ngày: 07/16/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.