Một khu vực ảo được xác định bởi một khu vực địa lý trong thế giới thực.
Thí Dụ: We use geofencing in our app.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Topgrading
Layup
FAANGMULA
401k
YMMV
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
MoM
Hammer It Out
Just Following Up On This
Blue Ocean Strategy
Context Switch
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.