Một xấp xỉ, hoặc một số gần với số thực.
Thí Dụ: The ballpark figure for the total software package including installation and customization will be close to a hundred thousand dollars.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Moving You To BCC To Spare Your Inbox
Marchitecture
Last Mover Advantage
Fresher
Cut Throat
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Micro Managing
Add Value
CI
Nuclear Option
Internal Listening Tour
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.