Một xấp xỉ, hoặc một số gần với số thực.
Thí Dụ: The ballpark figure for the total software package including installation and customization will be close to a hundred thousand dollars.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Walking Dead
Add Value
Keep The Lights On
Stay In Your Lane
Dear Sir
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
MoM
Return Offer
Milestone
Scalable
Water Cooler Talk
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.