Một khoảng thời gian sau khi IPO hoặc mua lại trong đó một số cổ đông nhất định không được phép bán cổ phiếu của họ.
Thí Dụ: The lock up period is 90 days.
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Scrap Reduction
No Room For Error
Demoted
Skate To Where The puck Is Going To Be
Cottage Industry
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.