Một ngành công nghiệp cụ thể, chẳng hạn như ngành công nghệ hoặc ngành chăm sóc sức khỏe.
Thí Dụ: Let's focus on the construction vertical.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Eisenhower Task Prioritization Matrix
Cohort
Corporate Rate
Bring To The Table
Please Find The Attached File
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Dynamic
High Level Overview
Dotted Line Reporting
Down The Road
CRM
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.