Thương mại nơi chủ sở hữu cho thuê một cái gì đó họ không sử dụng.
Thí Dụ: AirBnb and Uber are part of the sharing economy.
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Firewall
Hurdle Rate
Golden Age
System Of Record
Metabolism
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.