Từ viết tắt cho tỷ lệ chạy hàng năm
Thí Dụ: Increasing ARR is critical to the growth of a SaaS business.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
I Will Be Out Of Pocket
Technical Debt
Hit The Nail On The Head
Industry Standard
Set In Stone
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Skeleton Crew
360 Review
Demoted
Delta
Under-Index
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.