Thuật ngữ này đề cập đến một nhiệm vụ được phân bổ một lượng thời gian cố định để hoàn thành.
Thí Dụ: Jim timboxed his tasks for the day.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Upleveled
Silos
Underscore
Tab Bankruptcy
Collate
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Flight Risk
Free To Chat?
Has Legs
Right Call
Bug Bash
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.