Cụm từ được sử dụng trong kinh doanh có nghĩa là điều quan trọng là phải tin vào nhân viên và đối tác của bạn, nhưng cũng để đảm bảo rằng họ đang làm những gì họ phải làm.
Thí Dụ: The manager delegated tasks to his team, but then at the end of the month asked for a status report on those tasks. His strategy was to trust but verify.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Moving Forward
Submarine
B2B
Pull A Sickie
Marketing Collateral
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Sell-Side
Remember The Customers Pay The Bills
Engagement
Sidestep
RTO
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.