Khi hai người đang cố gắng gọi nhau vào những thời điểm khác nhau, nhưng cả hai đều nhớ các cuộc gọi của nhau. Ví dụ, người A gọi người B, nhưng người B không nhận. Sau đó một giờ, người B gọi người A và người A không nhận được. Đó sẽ là một ví dụ về thẻ điện thoại.
Thí Dụ: Sorry I missed your call. We're playing phone tag, so let's just save time by scheduling a time over email that works for both of us.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
FAAMG
Conscious Capitalism
RSS
Send Over A Calendar Invite
Roadmap
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Shoot An Email
Low Hanging Fruit
Herding Cats
Managing Someone Out
Brain Dump
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.