Khi hai người đang cố gắng gọi nhau vào những thời điểm khác nhau, nhưng cả hai đều nhớ các cuộc gọi của nhau. Ví dụ, người A gọi người B, nhưng người B không nhận. Sau đó một giờ, người B gọi người A và người A không nhận được. Đó sẽ là một ví dụ về thẻ điện thoại.
Thí Dụ: Sorry I missed your call. We're playing phone tag, so let's just save time by scheduling a time over email that works for both of us.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
MOFU
Upcoming OOO
Trust But Verify
Vitamin Or Aspirin
Reports
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Nuclear Option
Cross-Functional Team
Dead Weight
Uptime Guarantee
One To One Hundred
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.