Từ viết tắt để quản lý quan hệ khách hàng. Thuật ngữ này đề cập đến một hệ thống được sử dụng để quản lý các tương tác của công ty với các khách hàng hiện tại và tiềm năng.
Thí Dụ: A popular CRM is Salesforce.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Domain Experience
Title Inflation
Mindshare
Soft Skill
People Update
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Job Leveling Matrix
Timesheet
At Capacity
B2B
Organic
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.