Cập nhật từ công ty về những người gần đây đã tham gia hoặc rời công ty.
Thí Dụ: A people update was presented in the meeting.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Switch Gears
Wave A Dead Chicken Over It
Beta
HPM Update
SPIF
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Room For Growth
Goal-oriented
996 Work Culture
Bootstrapping
Relocation Package
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.