Lưu lượng truy cập không trả tiền đến từ một công cụ tìm kiếm.
Thí Dụ: We receive a lot of organic traffic from Google.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Onboarding Doc
URA
Webinar
Sucking All The Oxygen Out Of The Room
BCG Matrix
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Retention Offer
996 Work Culture
Pipeline
Pull That Thread Further
Tiger Team
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.