Tên không chính thức cho những người làm việc tại Twitter.
Thí Dụ: The manager asked Tweeps to come up with a list of priorities for the next quarter.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Stretch Goal
Aligned
Q2
Huddle
MAU
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Don't Get Lost In The Weeds
Unreasonable Request
Above-board
Get In Front Of
FUD
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.