Lượng thời gian một người phải đợi trước khi họ có thể cố gắng phỏng vấn lại tại một công ty sau khi không vượt qua quá trình phỏng vấn trong lần thử đầu tiên.
Thí Dụ: The company has a six month cool down period, and then encourages candidates to apply again. Many candidates pass the interview after their second or third try.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
DMP
Pay Packet
WRT
Cross-functional
One To One Hundred
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Buy-in
Landing Page
Numbers Game
Missed The Boat
Emotional Intelligence
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.