Lượng thời gian một người phải đợi trước khi họ có thể cố gắng phỏng vấn lại tại một công ty sau khi không vượt qua quá trình phỏng vấn trong lần thử đầu tiên.
Thí Dụ: The company has a six month cool down period, and then encourages candidates to apply again. Many candidates pass the interview after their second or third try.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Succession Planning
Non-Regrettable Exit
Retirement Announcement
Off The Grid
Holistic Product Experience
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
White Glove Service
Duck Punching
Regression
That Ship Has Already Sailed
Average Revenue Per User
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.