Định nghĩa của Read The Room

Hiểu làm thế nào mọi người trong một cuộc họp đang cảm thấy về một chủ đề cụ thể mà không cần phải hỏi mọi người trực tiếp.

Thí Dụ: The manager was skilled at reading the room, and could tell what people thought about the decision without asking them.


Mức Sử Dụng "Read The Room" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Read The Room" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Time Consuming
Level Set
Resign
Change Agent
EOD

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

Turnaround Time
Standard Operating Procedure
Full Throttle
Synergy
Volatility

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 08/03/2026

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.