Lợi ích tích cực mà một người nhận được sau khi làm việc tại một công ty hàng đầu và sau đó có nó trong sơ yếu lý lịch của họ, điều này giúp họ có được các cuộc phỏng vấn tại các công ty khác dễ dàng hơn.
Thí Dụ: The employee found it easier to get interviews after having a resume stamp from working for a top company.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Short Stint
A-players
B2C
Decision Log
Disruption
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Defensible
Off The Grid
Knowledge Base
Quick And Dirty
Salary Requirements
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.