Để đưa ra một quyết định tốt.
Thí Dụ: Mike made the right call.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Headcount Planning
Accelerated Vesting
Internal Reference Check
Stealth Interview
Pass Muster
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Bio Break
Wordsmith
Wizard
Self-Promote
Automagically
Ngày: 07/16/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.