Để đưa ra một quyết định tốt.
Thí Dụ: Mike made the right call.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Power Law Distribution
Customer Interview
Polish
Bar Raiser
Culture Fit
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Returnship
Last Mover Advantage
Do The Needful
Snackable
De-Risk
Ngày: 08/31/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.