Khi hai hoặc nhiều công ty đang cạnh tranh với nhau để giành được cùng một thỏa thuận bán hàng.
Thí Dụ: The company was looking for a new marketing automation vendor and issued a RFP with their requirements. Several companies bid on it, so it was a competitive deal.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
OOO
Close The Loop
Speed Bump
Firewall
Credit Default Swap
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Prospecting
Happy Path
Rightsourcing
CRM
Minto Pyramid Principle
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.