Một từ khác cho gia công phần mềm, có nghĩa là ký hợp đồng với một bên thứ ba.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Work Life Harmony
Just Following Up On This
Following Up
Dodged A Bullet
Actionable
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Left In A Lurch
Air It Out
BPO
Customer Interview
Box-Checking Exercise
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.