Khi thiết kế một hệ thống, đây là con đường dự kiến mà người dùng sẽ đi theo.
Thí Dụ: The user did not follow the happy path, but unexpectedly clicked on a button at the bottom of the page. When the user clicked the button, the site did not work as expected. We only tested the happy path, but we should have considered what would happen if the user did something else.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Signal To Noise Ratio
Apples-to-apples
Billable
Can You Track That
Drive-by Deal
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
No Worries
CIO
Fast Track Promotion
Fresher
All Hands
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.