Một khuôn khổ cho giao tiếp rõ ràng và thuyết phục, được phát triển bởi Barbara Minto. Nó dựa trên hình dạng kim tự tháp bởi vì nó là một cách dễ dàng để hình dung hệ thống phân cấp ý tưởng, với ý tưởng quan trọng nhất ở đầu kim tự tháp và những ý tưởng ít quan trọng hơn ở phía dưới.
Thí Dụ: The consultant used the Minto Pyramid Principle when designing his slides to better convey the key takeaways.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Growth Hacker
Status Meeting
BI
Triple Witching
Change Management Plan
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Process Alignment
Heads Up
Offer Letter
Core Competency
Retention Offer
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.