Một điều được sử dụng để tách một mạng máy tính nội bộ khỏi lưu lượng truy cập internet bên ngoài.
Thí Dụ: Do we have a firewall in place?
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
DNS
RCA
As The Crow Flies
Referral
Window Dressing
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Marketing Collateral
Stand-Up Meeting
Level Set
Takeaway
COVID Burnout
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.