Quy trình lập kế hoạch để quyết định công việc mà một nhóm sẽ làm trong ba tháng tới.
Thí Dụ: The team currently has PI Planning all day this week, so will not be able to work on other tasks.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Uncharted Territory
CMS
All Hands On Deck
Interview Timeline
Remote-First Culture
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Do The Needful
Course-correct
Blocking Meeting
Churn
Regrettable Exit
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.