Một người đưa ra các quyết định tính toán, hợp lý dựa trên tất cả các dữ liệu có sẵn.
Thí Dụ: Everybody is thinking with emotion, but Jim is the only adult in the room.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
IoT
Put This On Your Radar
Turn Around
On Your Plate
Rightsourcing
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Peer Economy
S-curve
Competing Offer
Put Some Time On Your Calendar
Shout Out To
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.