Khi một người trình bày trong một cuộc họp sử dụng quá nhiều slide PowerPoint để thảo luận về một chủ đề. Các slide được làm tồi tệ hơn bằng cách có quá nhiều văn bản và được định dạng kém.
Thí Dụ: The company was known for death by PowerPoint during their trainings, and wanted to change that perception by making trainings more fun and interactive instead of attendees having to see hundreds of slides.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Would Pay Good Money
Quantitative Easing
VC
Vesting Schedule
Signage
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Dinosaur Stack
B2B
Observability Team
Tipping Point
Remember The Customers Pay The Bills
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.