Điều khoản này đề cập đến một chiến lược đầu tư, trong đó một khoản đầu tư được sử dụng để bù đắp rủi ro của một khoản đầu tư khác.
Thí Dụ: Options are used as a hedge against long positions in equities.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Poach
Org
Act The Part
Internal Transfer
Increase Your Thouroughput
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Big Data
North Star
Hand Of Poker
Omni-Channel
Timeframe
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.