SOW là một chữ viết tắt cho tuyên bố công việc, đây là một tài liệu mô tả công việc sẽ được thực hiện trong một dự án. Nó bao gồm các mục tiêu, phạm vi và phân phối của dự án.
Thí Dụ: The CTO asked the consulting company to send a SOW with the deliverables and timeline for the project.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Running Late
Out Of Pocket
Pre-PMF
Organizational Tax
Writing Is On The Wall
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Back-of-the-envelope
Non-Regrettable Exit
Achilles' Heel
Zero-Tolerance Policy
Massage The Data
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.