SOW là một chữ viết tắt cho tuyên bố công việc, đây là một tài liệu mô tả công việc sẽ được thực hiện trong một dự án. Nó bao gồm các mục tiêu, phạm vi và phân phối của dự án.
Thí Dụ: The CTO asked the consulting company to send a SOW with the deliverables and timeline for the project.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Dotted Line Reporting
Artifact
Vaporware
Bet The Jockey And Not The Horse
Work Like A Dog
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
HPM Update
Bar Raiser
RSS
SOW
Anti-Solicitation Clause
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.