Định nghĩa của SOW

SOW là một chữ viết tắt cho tuyên bố công việc, đây là một tài liệu mô tả công việc sẽ được thực hiện trong một dự án. Nó bao gồm các mục tiêu, phạm vi và phân phối của dự án.

Thí Dụ: The CTO asked the consulting company to send a SOW with the deliverables and timeline for the project.


Mức Sử Dụng "SOW" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "SOW" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Dotted Line Reporting
Artifact
Vaporware
Bet The Jockey And Not The Horse
Work Like A Dog

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

HPM Update
Bar Raiser
RSS
SOW
Anti-Solicitation Clause

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 04/06/2025

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.