Một cái gì đó phải được trả lại bởi một người nếu một điều kiện cụ thể được đáp ứng.
Thí Dụ: If the new employee does not stay at the company for one year, their sign-on bonus is subject to clawback.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Pull An All-Nighter
Learn By Osmosis
Version Control System
Me-Too Product
PIP Quota
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Cross-functional
SOP
Rope The Team In
Blocker
At Capacity
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.