Một điều ngăn cản một người làm công việc của họ.
Thí Dụ: Jim can't finish his report because he has a blocker. He needs the numbers from the accounting team.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Subject To Clawback
In Your Wheelhouse
Domain Model
Soft Deadline
Corporate Overlord
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
TPS Report
Traction
Underpaid
Deal Flow
BPA
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.