Định nghĩa của PIP Quota

Số người mà một công ty dự kiến ​​sẽ đưa ra một kế hoạch cải thiện hiệu suất trong một năm nhất định. Đôi khi một công ty sẽ thực thi hạn ngạch PIP ở cấp VP, Giám đốc hoặc quản lý.

Thí Dụ: The manager had a PIP quota to enforce for his team.


Mức Sử Dụng "PIP Quota" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "PIP Quota" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Companies Are Bought, Not Sold
Talent War
Ask
Doing More With Less
Clean The Data

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

Doing More With Less
Timebox
Offsite
Inside Baseball
Startup

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 06/04/2026

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.