Khi một người không ngủ và thức cả đêm để làm việc gì đó.
Thí Dụ: The employee had a big deadline to meet, so the company could launch a project. The employee pulled an all-nighter to get the work done in time for launch.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
All Hands Meeting
One To One Hundred
Doing More With Less
Paradigm-shifting
Signage
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Referral
Sinking Ship
Take The Lead On This Effort
COVID Burnout
Adversarial Relationship
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.