Một hệ thống ghi lại thay đổi thành một tệp hoặc bộ tệp theo thời gian để bạn có thể nhớ lại các phiên bản cụ thể sau.
Thí Dụ: Git and SVN are popular version control systems.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Paradigm Shift
Black Swan Event
Laser-Focused
On The Fly
Pull A Sickie
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Safeharbor Statement
YMMV
My Concern
Sanity Check
Managing Expectations
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.