Một hệ thống ghi lại thay đổi thành một tệp hoặc bộ tệp theo thời gian để bạn có thể nhớ lại các phiên bản cụ thể sau.
Thí Dụ: Git and SVN are popular version control systems.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Min Maxing
Learn By Osmosis
Zero-Tolerance Policy
Siloed
Timebox
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Team Dynamics
Critical Path
BS Meeting
Intent
Bull
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.