Đánh giá cao cho nỗ lực trong tương lai mà ai đó sẽ bỏ ra một cái gì đó.
Thí Dụ: I need this done by the end of the week. Thanks in advance.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
ERP
MBO
Level The Playing Field
Vaporware
Big Story Short
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Blue Ocean Strategy
Solution
Moving Goal Posts
Exit Opportunities
Productivity
Ngày: 08/31/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.