Một nhu cầu hoặc đề xuất quá mức đòi hỏi hoặc khó đáp ứng. Nó thường được thực hiện mà không quan tâm đến tác động của nó đối với bên kia, và thường được coi là không hợp lý hoặc không công bằng.
Thí Dụ: The manager assigned a due date for the task of EOD tomorrow. The engineer thought this was an unreasonable request because he estimated the task would take at least a week to get done.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
CPM
In-Flight
Soft Skill
Sign-On Bonus Payback Clause
Exit Opps
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Overemployed
Private Beta
Big Story Short
Internal Listening Tour
Mission Critical
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.