Để viết lại một cái gì đó để làm cho nó nghe tốt hơn.
Thí Dụ: Jim will wordsmith the copy.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Remote
Cakewalk
Moonlighting
There's More Than One way To Skin A Cat
Happy To Help
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Bleeding Edge
Bootstrapping
Thought Leadership
User Experience
Competitive Deal
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.