Một quá trình để quyết định có bao nhiêu người trong mỗi đội mà công ty sẽ thuê.
Thí Dụ: The company had an annual headcount planning process to decide how to allocate the hiring budget across the company.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
110%
Astroturfing
Parking Lot Issue
Learn By Osmosis
CPA
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Career Path
Remote
Tread Water
Walking Dead
Moved The Needle
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.