Từ viết tắt để nới lỏng định lượng, đó là khi chính phủ tăng cung tiền bằng cách cung cấp cho các tổ chức tài chính vốn với mức giá rẻ.
Thí Dụ: QE is driving up home prices.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Directionally Accurate
SmallCo
Vitamin Or Aspirin
Time Zone Friendly
Crossed Wires
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Executive Sponsor
Cross Sell
Revenue Driver
MAMAA
UML
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.