Từ viết tắt để nới lỏng định lượng, đó là khi chính phủ tăng cung tiền bằng cách cung cấp cho các tổ chức tài chính vốn với mức giá rẻ.
Thí Dụ: QE is driving up home prices.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Direct Mailers
Mean Reversion
Dry Powder
Hockey Stick
Domain Model
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Internal Transfer
Run It Up The Flagpole
Soft Landing
TPS Report
Outlier
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.